Phép dịch "backtracking" thành Tiếng Việt

truy tích nghịch, tìm ngược, Quay lui (khoa học máy tính) là các bản dịch hàng đầu của "backtracking" thành Tiếng Việt.

backtracking noun verb ngữ pháp

Present participle of backtrack. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • truy tích nghịch

  • tìm ngược

  • Quay lui (khoa học máy tính)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " backtracking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "backtracking" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "backtracking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch