Phép dịch "backswept" thành Tiếng Việt

nghiêng về phía sau là bản dịch của "backswept" thành Tiếng Việt.

backswept adjective ngữ pháp

Swept back. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nghiêng về phía sau

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " backswept " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "backswept" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch