Phép dịch "backtab" thành Tiếng Việt

lùi cột là bản dịch của "backtab" thành Tiếng Việt.

backtab verb noun ngữ pháp

A software-defined key combination to do the reverse of pressing the Tab key, usually Shift+Tab. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lùi cột

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " backtab " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "backtab" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch