Phép dịch "backstroke" thành Tiếng Việt
bơi ngửa, cú trái, sự bơi ngửa là các bản dịch hàng đầu của "backstroke" thành Tiếng Việt.
backstroke
verb
noun
ngữ pháp
A swimming stroke swum lying on one's back, while rotating both arms through the water as to propel the swimmer backwards. [..]
-
bơi ngửa
Do you like to swim breaststroke, front crawl, butterfly or backstroke?
Em thích bơi ếch, bơi sải, bơi bướm hay bơi ngửa?
-
cú trái
-
sự bơi ngửa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " backstroke " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "backstroke"
Thêm ví dụ
Thêm