Phép dịch "avow" thành Tiếng Việt

thừa nhận, nhận, thú nhận là các bản dịch hàng đầu của "avow" thành Tiếng Việt.

avow verb noun ngữ pháp

(transitive) To declare openly and boldly, as something believed to be right; to own, acknowledge or confess frankly. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thừa nhận

  • nhận

    verb

    And, in parting from you now, Thus much let me avow

    Và giờ trong lúc từ biệt em, bấy nhiêu đó giúp anh nhận ra rằng

  • thú nhận

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avow " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "avow" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có thể nhận · có thể thú nhận · có thể thừa nhận
  • sự nhận · sự thú nhận · sự thừa nhận
Thêm

Bản dịch "avow" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch