Phép dịch "avouchment" thành Tiếng Việt
sự khẳng định, sự nhận, sự nói chắc là các bản dịch hàng đầu của "avouchment" thành Tiếng Việt.
avouchment
noun
ngữ pháp
The act of avouching. [..]
-
sự khẳng định
-
sự nhận
-
sự nói chắc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự quả quyết
- sự thú nhận
- sự xác nhận
- sự đảm bảo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avouchment " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "avouchment" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khẳng định · nói chắc · quả quyết · xác nhận · đảm bảo
Thêm ví dụ
Thêm