Phép dịch "authorization" thành Tiếng Việt
phép, quyền được cho phép, sự cho phép là các bản dịch hàng đầu của "authorization" thành Tiếng Việt.
authorization
noun
ngữ pháp
(uncountable) Permission. [..]
-
phép
nounThen you know that I cannot authorize that.
Anh biết là tôi không thể cho phép điều đó.
-
quyền được cho phép
-
sự cho phép
nounWithout that authorization, the ordination would be invalid.
Nếu không có sự cho phép đó, thì giáo lễ sẽ không hợp lệ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự cho quyền
- uỷ quyền
- sự cấp phép
- sự uỷ quyền
- thẩm quyền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " authorization " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "authorization" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngöôøi ñaïi dieän ñöôïc pheùp
-
tác giả chung · đồng tác giả
-
Tác giả văn học
-
bé miệng
-
Nhà cung cấp chứng thực số
-
thần quyền
-
cho phép · cho quyền · chuẩn chi · là căn cứ · uỷ quyền · ñöôïc pheùp · ủy quyền
-
chuyên gia · có uy tín · căn cứ · người có thẩm quyền · người có uy tín · người lão luyện · nhà chức trách · nhà cầm quyền · nhà đương cục · quyền · quyền hành · quyền hạn · quyền lực · quyền thế · quyền uy · thẩm quyền · uy danh · uy quyền · uy tín · uỷ quyền
Thêm ví dụ
Thêm