Phép dịch "authority" thành Tiếng Việt
chuyên gia, uy quyền, người có thẩm quyền là các bản dịch hàng đầu của "authority" thành Tiếng Việt.
(uncountable) The power to enforce rules or give orders. [..]
-
chuyên gia
nounMany teachers and authorities in specialized fields of knowledge deserve great respect.
Nhiều bậc thầy và các chuyên gia đáng được kính trọng rất nhiều.
-
uy quyền
nounThis is the kind of magic that undermines our authority, challenges all we've done.
Loại pháp thuật phá hoại ngầm uy quyền của ta, những thử thách ta đã vượt qua.
-
người có thẩm quyền
We were ordained by one with authority and authorization to do so.
Chúng ta được sắc phong bởi một người có thẩm quyền và được phép để làm như vậy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quyền lực
- có uy tín
- quyền
- căn cứ
- người có uy tín
- người lão luyện
- nhà chức trách
- nhà cầm quyền
- nhà đương cục
- quyền hành
- quyền hạn
- quyền thế
- quyền uy
- thẩm quyền
- uy danh
- uỷ quyền
- uy tín
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " authority " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Authority" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Authority trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "authority" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngöôøi ñaïi dieän ñöôïc pheùp
-
tác giả chung · đồng tác giả
-
Tác giả văn học
-
bé miệng
-
Nhà cung cấp chứng thực số
-
thần quyền
-
cho phép · cho quyền · chuẩn chi · là căn cứ · uỷ quyền · ñöôïc pheùp · ủy quyền
-
chủ biên