Phép dịch "authorities" thành Tiếng Việt
giới thẩm quyền, nhà chức trách, nhà cầm quyền là các bản dịch hàng đầu của "authorities" thành Tiếng Việt.
authorities
noun
Plural form of authority. [..]
-
giới thẩm quyền
pluralIn each case the authorities have given their permission.
Trong mỗi trường hợp họ đều được giới thẩm quyền trại tù cho phép.
-
nhà chức trách
pluralBut, in Brazil, it's really hard to arrest an authority.
Nhưng ở Brazil, thật khó để đối đầu với nhà chức trách.
-
nhà cầm quyền
pluralOthers want the authorities to restrict the sale of firearms.
Người khác thì muốn các nhà cầm quyền hạn chế việc buôn bán súng đạn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quyền lực
- quyền thế
- uy quyền
- đương cục
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " authorities " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "authorities" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngöôøi ñaïi dieän ñöôïc pheùp
-
tác giả chung · đồng tác giả
-
Tác giả văn học
-
bé miệng
-
Nhà cung cấp chứng thực số
-
thần quyền
-
cho phép · cho quyền · chuẩn chi · là căn cứ · uỷ quyền · ñöôïc pheùp · ủy quyền
-
chuyên gia · có uy tín · căn cứ · người có thẩm quyền · người có uy tín · người lão luyện · nhà chức trách · nhà cầm quyền · nhà đương cục · quyền · quyền hành · quyền hạn · quyền lực · quyền thế · quyền uy · thẩm quyền · uy danh · uy quyền · uy tín · uỷ quyền
Thêm ví dụ
Thêm