Phép dịch "autistic" thành Tiếng Việt

bị tự kỷ, chứng tự kỷ là các bản dịch hàng đầu của "autistic" thành Tiếng Việt.

autistic adjective noun ngữ pháp

Pertaining to, or suffering from autism. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bị tự kỷ

    and they had a profoundly autistic daughter named Susie.

    và họ có một cô con gái bị tự kỷ nặng tên là Suise.

  • chứng tự kỷ

    I wanna open up a summer camp for autistic kids.

    Em muốn mở một trại hè cho các đứa trẻ bị chứng tự kỷ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " autistic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "autistic"

Các cụm từ tương tự như "autistic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "autistic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch