Phép dịch "author" thành Tiếng Việt

tác giả, người gây ra, người tạo ra là các bản dịch hàng đầu của "author" thành Tiếng Việt.

author verb noun ngữ pháp

(dated) (said by audience members after a performance) Please perform again! [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tác giả

    noun

    originator or creator of a work [..]

    In later years , he became a prolific author and lecturer .

    Nhiều năm sau , ông ấy trở thành tác giả có nhiều sáng tác và giảng viên .

  • người gây ra

  • người tạo ra

  • soạn giả

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " author " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "author" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ngöôøi ñaïi dieän ñöôïc pheùp
  • tác giả chung · đồng tác giả
  • Tác giả văn học
  • bé miệng
  • Nhà cung cấp chứng thực số
  • thần quyền
  • cho phép · cho quyền · chuẩn chi · là căn cứ · uỷ quyền · ñöôïc pheùp · ủy quyền
  • chuyên gia · có uy tín · căn cứ · người có thẩm quyền · người có uy tín · người lão luyện · nhà chức trách · nhà cầm quyền · nhà đương cục · quyền · quyền hành · quyền hạn · quyền lực · quyền thế · quyền uy · thẩm quyền · uy danh · uy quyền · uy tín · uỷ quyền
Thêm

Bản dịch "author" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch