Phép dịch "authorisation" thành Tiếng Việt
giấy phép, sự cho phép, sự cấp phép là các bản dịch hàng đầu của "authorisation" thành Tiếng Việt.
authorisation
noun
ngữ pháp
Alternative spelling of authorization. [..]
-
giấy phép
-
sự cho phép
Cast your eye over them carefully, because you'll have to authorise them.
Hãy phân tích tất cả một cách cẩn thận vì phải có sự cho phép của cô.
-
sự cấp phép
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " authorisation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "authorisation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cho phép · cho quyền · là căn cứ · uỷ quyền
Thêm ví dụ
Thêm