Phép dịch "authenticate" thành Tiếng Việt

nhận thức, xác nhận là đúng, chứng thực là các bản dịch hàng đầu của "authenticate" thành Tiếng Việt.

authenticate adjective verb ngữ pháp

To render authentic; to give authority to, by the proof, attestation, or formalities required by law, or sufficient to entitle to credit. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhận thức

  • xác nhận là đúng

  • chứng thực

    Most of these tips are so new they haven't even been authenticated yet.

    Hầu hết thông tin quá mới mà họ chưa chứng thực.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " authenticate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "authenticate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "authenticate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch