Phép dịch "authentically" thành Tiếng Việt
đích thực, xác thực là các bản dịch hàng đầu của "authentically" thành Tiếng Việt.
authentically
adverb
ngữ pháp
In an authentic manner; with the requisite or genuine authority. [..]
-
đích thực
There is always something authentic concealed in every forgery.
Luôn luôn có một cái gì đó đích thực trong một bản sao chép.
-
xác thực
I doubt my teaching assistant would testify to its authenticity.
Tôi dám chắc trợ giảng của mình sẽ dám không chứng minh độ xác thực của nó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " authentically " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "authentically" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
truy nhập được xác thực
-
xác thực đa nhân tố
-
Xác thực vô danh
-
(việc) xác thực · Xác thực · sự nhận thức · xác thực
-
cơ sở dữ liệu xác thực
-
Xác thực dùng hai nhân tố
-
chân chính · thật · thực · xác thực · đáng tin · đích thực
-
sự xác thực cơ bản
Thêm ví dụ
Thêm