Phép dịch "authentic" thành Tiếng Việt

thật, đích thực, chân chính là các bản dịch hàng đầu của "authentic" thành Tiếng Việt.

authentic adjective ngữ pháp

Of the same origin as claimed; genuine. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thật

    adjective adverb

    Why would Lane want it so badly if it wasn't authentic?

    Tại sao Lane lại muốn nó đến thế nếu nó không phải đồ thật?

  • đích thực

    There is always something authentic concealed in every forgery.

    Luôn luôn có một cái gì đó đích thực trong một bản sao chép.

  • chân chính

    adjective

    if someone comes your way, genuinely and authentically, take the invitation.

    nếu một người đi ngang qua bạn, đường hoàng chân chính, hãy làm bạn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xác thực
    • đáng tin
    • thực
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " authentic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "authentic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "authentic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch