Phép dịch "attached" thành Tiếng Việt
gắn bó, đính kèm, được buộc chặt là các bản dịch hàng đầu của "attached" thành Tiếng Việt.
attached
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of attach. [..]
-
gắn bó
You may even feel attached to some of these items.
Có lẽ bạn cảm thấy gắn bó với một vài hình tượng đó.
-
đính kèm
And think carefully about the policies that you attach to that content.
Và suy nghĩ cẩn thận vì những chính sách mà bạn đính kèm với nội dung đó.
-
được buộc chặt
Attached to the belt were several steel wires, and they in turn were fastened and anchored to nearby buildings.
Sợi dây đai được buộc vào vài sợi dây thép, và những sợi dây thép thì được buộc chặt vào các tòa nhà bên cạnh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " attached " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "attached" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vương vấn
-
lưu luyến
-
chuộng
-
thiết tha
-
bộ phận gắn nối
-
biến gắn nối
-
buộc chặt · cho là · coi · cột chặt · dán · gia · gia nhập · gán cho · gắn · gắn bó · gắn liền với · quyến luyến · tham · trói buộc · ái mộ · Đính kèm · đính · đính kèm
-
tùy viên
Thêm ví dụ
Thêm