Phép dịch "attache" thành Tiếng Việt

tùy viên là bản dịch của "attache" thành Tiếng Việt.

attache noun ngữ pháp

An official associated with an embassy. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tùy viên

    To Colonel Collins, the military attache of the embassy.

    Với Đại tá Collins, tùy viên quân sự của Tòa Đại sứ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " attache " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "attache" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "attache" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch