Phép dịch "attache" thành Tiếng Việt
tùy viên là bản dịch của "attache" thành Tiếng Việt.
attache
noun
ngữ pháp
An official associated with an embassy. [..]
-
tùy viên
To Colonel Collins, the military attache of the embassy.
Với Đại tá Collins, tùy viên quân sự của Tòa Đại sứ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " attache " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "attache" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vương vấn
-
lưu luyến
-
chuộng
-
thiết tha
-
bộ phận gắn nối
-
biến gắn nối
-
buộc chặt · cho là · coi · cột chặt · dán · gia · gia nhập · gán cho · gắn · gắn bó · gắn liền với · quyến luyến · tham · trói buộc · ái mộ · Đính kèm · đính · đính kèm
-
ái mộ
Thêm ví dụ
Thêm