Phép dịch "attach" thành Tiếng Việt

gắn, đính, coi là các bản dịch hàng đầu của "attach" thành Tiếng Việt.

attach verb ngữ pháp

(obsolete, law) To arrest, seize. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gắn

    You may even feel attached to some of these items.

    Có lẽ bạn cảm thấy gắn bó với một vài hình tượng đó.

  • đính

    verb

    Oxygen attaches itself to iron, which increases her chance of infection.

    Oxy tự đính vào sắt, có thể làm tăng khả năng nhiễm trùng.

  • coi

    interjection verb

    Why should we attach great importance to regular prayer?

    Tại sao nên hết sức coi trọng việc cầu nguyện đều đặn?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dán
    • gia
    • tham
    • buộc chặt
    • cho là
    • cột chặt
    • gia nhập
    • gán cho
    • gắn bó
    • gắn liền với
    • quyến luyến
    • trói buộc
    • ái mộ
    • Đính kèm
    • đính kèm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " attach " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Attach
+ Thêm

"Attach" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Attach trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "attach" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "attach" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch