Phép dịch "attachment" thành Tiếng Việt
phụ tùng, sự gắn bó, bộ móc nối là các bản dịch hàng đầu của "attachment" thành Tiếng Việt.
The process or means by which something is physically attached. [..]
-
phụ tùng
and still, one of my all-time favorite attachment materials,
và vẫn là một trong những vật liệu phụ tùng tôi luôn yêu thích
-
sự gắn bó
These, these are animals with personalities, with attachments.
Chúng là những con vật với tính cách, và sự gắn bó.
-
bộ móc nối
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bộ đính kèm
- cái dùng để buộc
- lòng quyến luyến
- sự buộc
- sự cột
- sự dán
- sự gắn
- vật bị buộc
- đồ gá lắp
- file đính kèm
- đính kèm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " attachment " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A data type that will provide support for storing binary files within an Access database. More similar to the SharePoint concept of attachments than the current OLE object fields in Access. The data will be stored as a raw blob within the database.
"Attachment" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Attachment trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "attachment" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vương vấn
-
lưu luyến
-
chuộng
-
thiết tha
-
bộ phận gắn nối
-
biến gắn nối
-
buộc chặt · cho là · coi · cột chặt · dán · gia · gia nhập · gán cho · gắn · gắn bó · gắn liền với · quyến luyến · tham · trói buộc · ái mộ · Đính kèm · đính · đính kèm
-
tùy viên