Phép dịch "attack" thành Tiếng Việt

tấn công, công kích, 攻撃 là các bản dịch hàng đầu của "attack" thành Tiếng Việt.

attack verb noun ngữ pháp

(cricket) Collectively, the bowlers of a cricket side. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tấn công

    verb

    The person who was attacked gets attacked all over again.

    Người đã bị tấn công sẽ lại bị tấn công.

  • công kích

    noun

    to apply violent force [..]

    What happened to Maya was her own body attacking itself.

    Chuyện xảy ra với Maya là cơ thể cô ấy tự công kích nhau.

  • 攻撃

    noun

    offense of a battle

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • công
    • kích
    • bắt đầu giải quyết
    • cơn
    • oanh kích
    • bắt tay vào
    • bắt đầu
    • bắt đầu chiến sự
    • lao vào
    • nhiễm vào
    • sự công kích
    • sự tấn công
    • ăn mòn
    • đả kích
    • đấu đá
    • đả
    • vục
    • chỉ trích
    • cuộc tấn công
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " attack " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Attack
+ Thêm

"Attack" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Attack trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "attack"

Các cụm từ tương tự như "attack" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "attack" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch