Phép dịch "assonance" thành Tiếng Việt
sự trùng âm, vần ép là các bản dịch hàng đầu của "assonance" thành Tiếng Việt.
assonance
noun
ngữ pháp
(prosody) The repetition of similar or identical vowel sounds (though with different consonants), usually in literature or poetry. [..]
-
sự trùng âm
-
vần ép
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " assonance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Assonance
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Assonance" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Assonance trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "assonance" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có vần ép · hòanhịp
Thêm ví dụ
Thêm