Phép dịch "assorted" thành Tiếng Việt
hỗn hợp, đủ loại, tạp nhạp là các bản dịch hàng đầu của "assorted" thành Tiếng Việt.
assorted
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of assort. [..]
-
hỗn hợp
-
đủ loại
-
tạp nhạp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " assorted " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "assorted" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự phân hạng · sự phân loại
-
assort with hợp với · assort with ẩn ý với · chia loại · giao du với · liệt · làm cho hợp nhau · làm cho xứng nhau · phân loại · sắp xếp thành loại · tương đắc với · xứng nhau · ở vào một loại
-
sự phân hạng · sự phân loại
-
assort with hợp với · assort with ẩn ý với · chia loại · giao du với · liệt · làm cho hợp nhau · làm cho xứng nhau · phân loại · sắp xếp thành loại · tương đắc với · xứng nhau · ở vào một loại
Thêm ví dụ
Thêm