Phép dịch "associator" thành Tiếng Việt

cái liên hợp là bản dịch của "associator" thành Tiếng Việt.

associator noun ngữ pháp

A person who associates with something [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái liên hợp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " associator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "associator" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "associator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch