Phép dịch "associativity" thành Tiếng Việt

tính kết hợp, Kết hợp, kết hợp là các bản dịch hàng đầu của "associativity" thành Tiếng Việt.

associativity noun ngữ pháp

(algebra) the condition of being associative [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính kết hợp

  • Kết hợp

    property of binary operations allowing sequences of operations to be regrouped without changing their value

    15 When you began associating with the Christian congregation, you did not join some sort of social club.

    15 Kết hợp với hội thánh không giống như việc gia nhập một câu lạc bộ giao lưu.

  • kết hợp

    verb

    Every structure that can pass electricity through it has capacitance associated with it .

    Mỗi cấu trúc có thể truyền điện nhờ nó có điện dung kết hợp với nó .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " associativity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "associativity" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "associativity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch