Phép dịch "assembling" thành Tiếng Việt

lắp ráp, sự lắp ráp, tổ hợp là các bản dịch hàng đầu của "assembling" thành Tiếng Việt.

assembling noun verb ngữ pháp

Present participle of assemble. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lắp ráp

    So as you assemble the chain, you're basically programming it.

    Nên khi bạn lắp ráp chuỗi thì bạn đang lập trình căn bản cho nó.

  • sự lắp ráp

    noun

    big assemblies of components,

    sự lắp ráp khối lượng lớn các bộ phận,

  • tổ hợp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assembling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "assembling" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "assembling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch