Phép dịch "assembler" thành Tiếng Việt
thợ lắp ráp, trình hợp dịch là các bản dịch hàng đầu của "assembler" thành Tiếng Việt.
assembler
noun
ngữ pháp
(programming) A tool that reads source code written in assembly language and produces executable machine code, possibly together with information needed by linkers, debuggers and other tools. [..]
-
thợ lắp ráp
-
trình hợp dịch
A tool that reads source code written in assembly language and produces executable machine code
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " assembler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "assembler" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tổ hợp
-
lễ đường · phòng họp
-
dây chuyền lắp ráp
-
Quốc hội Việt Nam
-
đệm ẩn hợp mã toàn cục
-
phân xưởng lắp ráp
-
dụm
-
Hội chúng của Ðức Chúa Trời
Thêm ví dụ
Thêm