Phép dịch "assemblies" thành Tiếng Việt

bó nguyên liệu là bản dịch của "assemblies" thành Tiếng Việt.

assemblies noun

Plural form of assembly. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bó nguyên liệu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assemblies " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "assemblies" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "assemblies" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch