Phép dịch "ascertainment" thành Tiếng Việt

sự biết chắc, sự thấy chắc, sự xác định là các bản dịch hàng đầu của "ascertainment" thành Tiếng Việt.

ascertainment noun ngữ pháp

The act of ascertaining. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự biết chắc

  • sự thấy chắc

  • sự xác định

    And this time I do mean to ascertain the lady's well-being.

    Và lần này tôi muốn thật sự xác định về sự an toàn của quý cô đây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ascertainment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ascertainment" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có thể biết chắc · có thể thấy chắc · có thể xác định
  • biết chắc · chứng minh · làm sáng tỏ · thiết lập · tìm hiểu chắc chắn · tìm ra · xác định
  • biết chắc · chứng minh · làm sáng tỏ · thiết lập · tìm hiểu chắc chắn · tìm ra · xác định
Thêm

Bản dịch "ascertainment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch