Phép dịch "ASCII" thành Tiếng Việt

AXƠKI, ASCII là các bản dịch hàng đầu của "ASCII" thành Tiếng Việt.

ASCII proper noun

American Standard Code for Information Interchange. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • AXƠKI

  • ASCII

    This stuff, it's old, it runs o n ASCII and basic binary.

    Mấy máy này cũ rồi, chạy trên nền ASCII và nhị phân căn bản.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ASCII " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ascii noun

(obsolete) Plural form of ascian. [..]

+ Thêm

"ascii" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ascii trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "ASCII"

Các cụm từ tương tự như "ASCII" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ASCII" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch