Phép dịch "ascidian" thành Tiếng Việt

lớp hải tiêu là bản dịch của "ascidian" thành Tiếng Việt.

ascidian noun ngữ pháp

Any member of the class Ascidiacea (the sea squirts) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lớp hải tiêu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ascidian " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ascidian" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch