Phép dịch "ascidium" thành Tiếng Việt

hải tiêu là bản dịch của "ascidium" thành Tiếng Việt.

ascidium noun ngữ pháp

A pitcher-shaped or flask-shaped organ or appendage of a plant. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hải tiêu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ascidium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ascidium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch