Phép dịch "armful" thành Tiếng Việt
ôm là bản dịch của "armful" thành Tiếng Việt.
armful
noun
ngữ pháp
The amount an arm or arms can hold. [..]
-
ôm
verb nounShe clutched her baby in her arms.
Cô ta ôm chặt đứa bé vào ngực.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " armful " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "armful" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phù hiệu áo giáp · huy hiệu · phù hiệu áo giáp
-
bằng vũ khí · có vũ khí · vũ trang
-
binh khí · cánh tay · huy hiệu · khí giới · vũ khí
-
Quân đội Liban
-
chân chống xà
-
bơi vũ trang
-
binh khố
-
thanh ngang · đòn ngang
Thêm ví dụ
Thêm