Phép dịch "armlet" thành Tiếng Việt
nhánh sông nhỏ, băng tay, vịnh nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "armlet" thành Tiếng Việt.
armlet
noun
ngữ pháp
A band that is worn on the arm that for ornamental or identification purposes. [..]
-
nhánh sông nhỏ
noun -
băng tay
-
vịnh nhỏ
noun -
xuyến
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " armlet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm