Phép dịch "armor" thành Tiếng Việt

áo giáp, giáp, armour là các bản dịch hàng đầu của "armor" thành Tiếng Việt.

armor verb noun ngữ pháp

(uncountable) A protective layer over a body, vehicle, or other object intended to deflect or diffuse damaging forces. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • áo giáp

    noun

    protective layer over a body, vehicle, or other object intended to deflect or diffuse damaging forces

    You hide behind armor so you don't have to make sacrifices for victory!

    Ngươi trốn đằng sau lớp áo giáp để không phải hy sinh cho chiến thắng.

  • giáp

    You hide behind armor so you don't have to make sacrifices for victory!

    Ngươi trốn đằng sau lớp áo giáp để không phải hy sinh cho chiến thắng.

  • armour

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " armor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "armor"

Các cụm từ tương tự như "armor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "armor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch