Phép dịch "arms" thành Tiếng Việt

vũ khí, khí giới, binh khí là các bản dịch hàng đầu của "arms" thành Tiếng Việt.

arms verb noun

Plural form of arm. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vũ khí

    noun plural

    weapons

    You don't lay down your arms before an enemy but before yourself.

    Các bạn không buông vũ khí trước kẻ thù mà chỉ buông vũ khí trước chính mình.

  • khí giới

    noun plural

    What does Peter mean by the expression “arm yourselves”?

    Phi-e-rơ muốn nói gì khi dùng chữ “hãy mang khí giới”?

  • binh khí

    plural

    (Genesis 14:14) With 318 “trained men” capable of bearing arms, Abraham’s household must have been of considerable size.

    Áp-ra-ham có đến 318 “gia-nhân đã tập-luyện” biết sử dụng binh khí, điều này cho thấy nhà ông rất đông đảo.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cánh tay
    • huy hiệu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arms " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ARMs noun

plural of [i]ARM[/i]

+ Thêm

"ARMs" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ARMs trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "arms"

Các cụm từ tương tự như "arms" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "arms" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch