Phép dịch "arm" thành Tiếng Việt
cánh tay, tay, vũ khí là các bản dịch hàng đầu của "arm" thành Tiếng Việt.
The portion of the upper human appendage, from the shoulder to the wrist and sometimes including the hand. [..]
-
cánh tay
nounportion of the upper appendage from shoulder to wrist [..]
Komiakov may never have full use of his arm.
Komiakov có thể chẳng bao giờ sử dụng tốt cánh tay của anh ấy.
-
tay
nounportion of the upper appendage from shoulder to wrist
Komiakov may never have full use of his arm.
Komiakov có thể chẳng bao giờ sử dụng tốt cánh tay của anh ấy.
-
vũ khí
nounweapon
You don't lay down your arms before an enemy but before yourself.
Các bạn không buông vũ khí trước kẻ thù mà chỉ buông vũ khí trước chính mình.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 武器
- binh chủng
- nhánh
- cần
- Bàn tay
- cách tay
- cánh tay đòn
- trang bị vũ khí
- vũ trang
- cạnh
- cán
- xà
- cành
- binh khí
- caùnh tay
- chiến tranh
- chiến đấu
- cho lõi cứng vào
- cho nòng cứng vào
- chân trước
- cánh tay phải
- khí giới
- nghiệp võ
- nhánh to
- phù hiệu
- quân chủng
- sức mạnh
- tay áo
- trang bị
- tự trang bị
- chi lưu
- nhánh sông
- sông nhánh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Abbreviation of [i]Armenian[/i].
"Arm" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Arm trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
accelerated reply mail: a service of the United States Postal Service [..]
"ARM" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ARM trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "arm"
Các cụm từ tương tự như "arm" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phù hiệu áo giáp · huy hiệu · phù hiệu áo giáp
-
bằng vũ khí · có vũ khí · vũ trang
-
binh khí · cánh tay · huy hiệu · khí giới · vũ khí
-
Quân đội Liban
-
chân chống xà
-
bơi vũ trang
-
binh khố
-
thanh ngang · đòn ngang