Phép dịch "armament" thành Tiếng Việt
vũ khí, pháo, binh bị là các bản dịch hàng đầu của "armament" thành Tiếng Việt.
armament
noun
ngữ pháp
A body of forces equipped for war. [..]
-
vũ khí
nounThe manufacture of armaments could be construed as a provocative move.
Sản xuất vũ khí có thể coi là hành động khiêu khích.
-
pháo
noun -
binh bị
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lực lượng vũ trang
- quân bị
- quân trang
- súng lớn
- sự vũ trang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " armament " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm