Phép dịch "arm-twisting" thành Tiếng Việt

việc vặn cánh tay là bản dịch của "arm-twisting" thành Tiếng Việt.

arm-twisting noun ngữ pháp

The use of personal pressure to persuade [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • việc vặn cánh tay

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arm-twisting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "arm-twisting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch