Phép dịch "antics" thành Tiếng Việt
trò hề là bản dịch của "antics" thành Tiếng Việt.
antics
verb
noun
Plural form of antic. [..]
-
trò hề
And your antics earned you a life sentence.
Còn trò hề của anh khiến anh bị tù chung thân.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " antics " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "antics" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
anh hề · người hay khôi hài · trò cười · trò hề · trò khỉ
Thêm ví dụ
Thêm