Phép dịch "antidiuretic" thành Tiếng Việt

chống lợi tiểu, thuốc chống lợi tiểu là các bản dịch hàng đầu của "antidiuretic" thành Tiếng Việt.

antidiuretic noun adjective ngữ pháp

an agent that prevents or counteracts diuresis [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chống lợi tiểu

  • thuốc chống lợi tiểu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antidiuretic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "antidiuretic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch