Phép dịch "antidepressant" thành Tiếng Việt

thuốc chống trầm cảm, thuốc chống suy nhược, Thuốc chống trầm cảm là các bản dịch hàng đầu của "antidepressant" thành Tiếng Việt.

antidepressant adjective noun ngữ pháp

An agent that prevents or counteracts depression. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thuốc chống trầm cảm

    Medication against depression.

    And that is how the first antidepressant was discovered.

    Từ đây, loại thuốc chống trầm cảm đầu tiên đã ra đời.

  • thuốc chống suy nhược

  • Thuốc chống trầm cảm

    drugs used for the treatment of major depressive disorders and other conditions

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antidepressant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "antidepressant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "antidepressant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch