Phép dịch "anticorrosive" thành Tiếng Việt
chống ăn mòn là bản dịch của "anticorrosive" thành Tiếng Việt.
anticorrosive
adjective
noun
ngữ pháp
An agent that prevents or stops corrosion. [..]
-
chống ăn mòn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " anticorrosive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "anticorrosive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
việc chống gặm mòn
Thêm ví dụ
Thêm