Phép dịch "anticorruption" thành Tiếng Việt
việc chống tham nhũng là bản dịch của "anticorruption" thành Tiếng Việt.
anticorruption
adjective
ngữ pháp
Opposed to or combating corruption [..]
-
việc chống tham nhũng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " anticorruption " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm