Phép dịch "annotator" thành Tiếng Việt
người chú giải, người chú thích là các bản dịch hàng đầu của "annotator" thành Tiếng Việt.
annotator
noun
ngữ pháp
One who annotates. [..]
-
người chú giải
-
người chú thích
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " annotator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "annotator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chú giải · chú thích
-
bị chú · chú · chú giải · chú thích · phụ chú
-
chú thích · lời chú giải · lời chú thích · sự chú giải · sự chú thích
Thêm ví dụ
Thêm