Phép dịch "announce" thành Tiếng Việt
báo, loan báo, công bố là các bản dịch hàng đầu của "announce" thành Tiếng Việt.
announce
verb
ngữ pháp
(transitive) To give public notice, or first notice of; to make known; to publish; to proclaim. [..]
-
báo
noun verbLadies and gentlemen, we have an unexpected announcement.
Thưa quý bà và quý ông, chúng tôi có một thông báo bất ngờ.
-
loan báo
verbIn the light of the typhoon signal number 8 being announced
Tin tức về cơn bão số 8 đã được loan báo rộng rãi
-
công bố
I'm going to make announcement of our wedding.
Hôm nay tôi sẽ công bố chuyện kết hôn với người đó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thông báo
- rao
- báo hiệu
- thông tri
- tuyên bố
- đọc chương trình
- giới thiệu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " announce " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "announce"
Các cụm từ tương tự như "announce" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
báo hỷ
-
báo tiệp
-
báo cho · thông báo
-
báo tang
-
báo · thông báo
-
mã tự báo tin · người báo tin · người giới thiệu · người loan báo · phát thanh viên · xướng ngôn viên
-
cáo
-
cáo thị
Thêm ví dụ
Thêm