Phép dịch "announcement" thành Tiếng Việt
thông báo, cáo thị, lời công bố là các bản dịch hàng đầu của "announcement" thành Tiếng Việt.
announcement
noun
ngữ pháp
An act of announcing, or giving notice. [..]
-
thông báo
nounWhen this has been done, make an announcement to the congregation after the next accounts report is read.
Khi làm xong, thông báo cho hội thánh biết vào lúc đọc báo cáo kế toán lần sau.
-
cáo thị
noun -
lời công bố
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lời loan báo
- lời rao
- lời tuyên bố
- sự thông báo
- thông cáo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " announcement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Announcement
A Microsoft Dynamics CRM component that is used to communicate text information in a bulletin-board fashion to an organization.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Announcement" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Announcement trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "announcement" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
báo hỷ
-
báo tiệp
-
báo cho · thông báo
-
báo tang
-
báo · thông báo
-
báo · báo hiệu · công bố · giới thiệu · loan báo · rao · thông báo · thông tri · tuyên bố · đọc chương trình
-
mã tự báo tin · người báo tin · người giới thiệu · người loan báo · phát thanh viên · xướng ngôn viên
-
cáo
Thêm ví dụ
Thêm