Phép dịch "annotate" thành Tiếng Việt
chú, bị chú, chú giải là các bản dịch hàng đầu của "annotate" thành Tiếng Việt.
annotate
verb
ngữ pháp
To add annotation [..]
-
chú
nounYou can annotate the stuff, send it to your friends
Bạn nó thể chú thích cho những thứ này, gửi đến bạn bè của mình
-
bị chú
verb -
chú giải
To annotate means to add explanatory notes or commentary.
Chú thích có nghĩa là thêm vào những lời chú giải hay bình luận.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chú thích
- phụ chú
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " annotate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "annotate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chú giải · chú thích
-
chú thích · lời chú giải · lời chú thích · sự chú giải · sự chú thích
-
người chú giải · người chú thích
Thêm ví dụ
Thêm