Phép dịch "animalization" thành Tiếng Việt
sự động vật hoá là bản dịch của "animalization" thành Tiếng Việt.
animalization
noun
ngữ pháp
The act of animalizing; the giving of animal life, or endowing with animal properties. [..]
-
sự động vật hoá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " animalization " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "animalization" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chuyển động được · nhộn nhịp · náo nhiệt · phấn khởi lên · sôi nổi · được cổ vũ · đầy sinh khí · đầy sức sống
-
Vật nuôi thải loại
-
động vật/ thú vật/ loài vật/bạn thú
-
Động vật hiến tế
Thêm ví dụ
Thêm