Phép dịch "animation" thành Tiếng Việt
tính linh hoạt, hiệu ứng hoạt hình, hoạt động tính là các bản dịch hàng đầu của "animation" thành Tiếng Việt.
animation
noun
ngữ pháp
The act of animating, or giving life or spirit. [..]
-
tính linh hoạt
-
hiệu ứng hoạt hình
-
hoạt động tính
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lòng hăng hái
- nhiệt tình
- sinh khí
- sự cao hứng
- sự cỗ vũ
- sự hào hứng
- sự nhộn nhịp
- sự náo nhiệt
- sự sôi nổi
- tính hoạt bát
- tính sinh động
- sự làm phim hoạt hình
- Phim hoạt hình
- hoạt hình
- hoạt họa
- phim hoạt hình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " animation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "animation"
Các cụm từ tương tự như "animation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoạt họa viên · người cổ vũ
-
chuyển động được · nhộn nhịp · náo nhiệt · phấn khởi lên · sôi nổi · được cổ vũ · đầy sinh khí · đầy sức sống
-
Vật nuôi thải loại
-
động vật/ thú vật/ loài vật/bạn thú
-
Động vật hiến tế
Thêm ví dụ
Thêm