Phép dịch "animality" thành Tiếng Việt

giới động vật, loài động vật, tính thú là các bản dịch hàng đầu của "animality" thành Tiếng Việt.

animality noun ngữ pháp

Any characteristic of animality [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giới động vật

    In the animal world, it is common to observe instinctive companionship.

    Trong thế giới động vật, ta thường thấy chúng sống chung theo bản năng.

  • loài động vật

    Crocodiles are mysterious animals.

    Cá sấu là loài động vật bí hiểm.

  • tính thú

  • tính động vật

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " animality " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "animality" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "animality" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch